phone
(+84) 901 388 136
mail
info@lecvietnam.com
place
Đường số 4, KCN Phú Mỹ 1, P.Phú Mỹ, TX.Phú Mỹ, Bà Rịa – Vũng Tàu.
Mar 18, 2020
Tin Tức

Các loại than trên thị trường có đặc tính gì? Phân biệt than nhiệt và than cốc

Than nhiệt và than cốc là 2 loại than được sử dụng chủ yếu trong ngành nhiệt điện và luyện kim. 2 loại than này có điểm gì khác nhau? Tìm hiểu đặc điểm, tính chất và cách sử dụng của than nhiệt và than cốc trong bài viết dưới đây.

Tìm hiểu về các loại than phổ biến trên thị trường: than nhiệt và than cốc

Các loại than đá là nguồn nhiên liệu hóa thạch quan trọng cung cấp đến 23% năng lượng của thế giới. Dựa vào đặc điểm và các tính chất khác nhau, than đá cũng được phân biệt thành các loại khác nhau. 2 loại than phổ biến thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp phải kể đến là than nhiệt và than cốc. Trong khi than cốc và than nhiệt có nguồn gốc địa chất tương tự nhau, thị trường thương mại và công nghiệp của chúng rất khác nhau.

Than cốc là một trong số các loại than được sử dụng để phục vụ tối đa cho ngành luyện kim 

các loại than

Một trong số các loại than được sử dụng phổ biến trong đời sống hiện nay, từ công nghiệp cho đến sinh hoạt hàng ngày là than cốc. Than cốc là nhiên liệu cũng như chất phản ứng thiết yếu trong quy trình sản xuất thép sơ cấp trong lò cao. Chính vì là nhiên liệu cần thiết cho sản xuất thép nên nhu cầu về than cốc luôn có sự gắn bó mật thiết với nhu cầu về thép, hay nói cách khác là chúng phụ thuộc vào nhau. Vì lẽ đó, các công ty sản xuất thép sơ cấp thường có một bộ phận xử lý than để luyện cốc, để đảm bảo sở hữu nguồn nguyên liệu ổn định và chi phí thấp cho doanh nghiệp. Than luyện kim hay than cốc chủ yếu được nhập từ Canada, Hoa Kỳ và Úc. Tại Hoa Kỳ, 7% trong tổng số các loại than đá là than luyện kim và than cho các mục đích sử dụng khác như sưởi ấm.

Than cốc có hàm lượng tro, độ ẩm, lưu huỳnh và phốt pho thấp, chịu được nhiệt độ cao và thường thuộc hạng than Bitum. Mặc dù hàm lượng tro có thể được điều chỉnh bằng quy trình rửa, nhưng hàm lượng lưu huỳnh và phốt pho thấp là cần thiết vì chúng có xu hướng di chuyển sang kim loại. Ba loại chính của than luyện kim là:

  1. Than cốc cứng (Hard coking coal/ HCC)
  2. Than cốc bán mềm (Semi-soft coking coal/ SSCC)
  3. Than nghiền thành bột (Pulverized coal injection coal / PCI)

Để luyện được than cốc, nguyên liệu cần có là than mỡ. Than mỡ được nung chảy ở điều kiện yếm khí với nhiệt độ trên 1000°С nhằm loại bỏ hoàn toàn các thành phần dễ bay hơi (chất bốc) như nước, khí than và tro than, để lại carbon tinh khiết. Cacbon nóng, tinh khiết, hóa thành các khối xốp và có màu xám, gọi là "than cốc" có thể được đưa vào lò cao cùng với quặng sắt và đá vôi để sản xuất thép. Trung bình cần khoảng 1,5 tấn than luyện kim để sản xuất 1 tấn (1.000 kg) than cốc. 

Trong các loại than, than nhiệt được sử dụng nhiều nhất để chuyển hoá thành điện năng

các loại than

Trong danh sách các loại than phổ biến trên thị trường, than nhiệt cũng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Than nhiệt có độ ẩm cao, hàm lượng tro thấp và lượng lưu huỳnh ít hơn 1%. Với đặc tính cháy nhanh ở nhiệt độ cao, than nhiệt chủ yếu được sử dụng để sản xuất điện và sản xuất nhiệt bằng cách được nghiền thành bột mịn và cho vào nồi hơi trong các nhà máy điện để chạy tua bin hơi nước.

Thị trường than nhiệt toàn cầu có thể được phân khúc dựa trên giá trị năng lượng và biến động của than. Dựa trên giá trị năng lượng, các loại than nhiệt có thể được phân chia thành phạm vi nhiệt lượng thấp với giá trị năng lượng trong khoảng từ 5.500 kcal / kg đến 6.000 kcal / kg, và phạm vi nhiệt lượng cao trong khoảng 6.100 kcal / kg và 6.700 kcal / kg. Dựa trên sự biến động, than có thể được phân tách thành than dễ bay hơi, than dễ bay hơi trung bình và than dễ bay hơi thấp.

Về khu vực, thị trường than nhiệt toàn cầu chủ yếu ở Bắc Mỹ, Châu Mỹ Latinh, Châu Âu, Châu Á Thái Bình Dương và Trung Đông và Châu Phi. Châu Á Thái Bình Dương là khu vực tiêu thụ than nhiệt hàng đầu, tiếp theo là châu Âu và Bắc Mỹ. Indonesia, Úc và Nga & CIS là một số nhà xuất khẩu than nhiệt lớn trên toàn cầu. Về sản xuất điện, Châu Á Thái Bình Dương chiếm khoảng 70% thị phần than nhiệt toàn cầu. Thị trường ở Trung Quốc và Ấn Độ ở Châu Á Thái Bình Dương có khả năng mở rộng với tốc độ đáng kể trong giai đoạn sắp tới, do nhu cầu than nhiệt cho sản xuất nhiệt điện và thủy điện tăng cao. Ấn Độ dự kiến ​​sẽ trở thành quốc gia chủ chốt về tiêu thụ than nhiệt. 

Ứng dụng của các loại than vào trong các ngành công nghiệp quan trọng 

Các loại than là một nguồn tài nguyên thiết yếu đáp ứng những thách thức về năng lượng và vật liệu trên thế giới. Than là nguyên liệu cơ bản trong việc sản xuất thép và bê tông, cũng như đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện trên toàn cầu. Than cốc được sử dụng để luyện thép, điều này cần thiết để sản xuất hoặc giúp vận chuyển điện, hoặc than nhiệt được sử dụng trong các nhà máy điện để tạo ra điện năng và giải quyết các vấn đề về thiếu năng lượng từ gió hoặc mặt trời.

Điểm giống nhau của các loại than này đều chứa carbon ổn định, cung cấp năng lượng dự trữ và lượng ẩm, tro, chất dễ bay hơi, thủy ngân và lưu huỳnh. Do tính chất vật lý và chất lượng than rất khác nhau, các nhà máy nhiệt điện than phải được thiết kế để phù hợp với các tính chất cụ thể của nguyên liệu sẵn có và để giảm lượng khí thải gây ô nhiễm như lưu huỳnh, thủy ngân và điôxin.

Hotline Kinh Doanh
0901.388.136
Tổng đài chăm sóc khách hàng 24/7
Liên hệ với chúng tôi
Để được tư vấn chi tiết, vui lòng điền thông tin của bạn tại đây.
Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi
Đã xảy ra lỗi. Vui lòng thử lại sau.
Than nhập khẩu
từ Indonesia
Tìm hiểu
Than nhập khẩu
từ Nga
Tìm hiểu
Than nhập khẩu
từ Úc
Tìm hiểu
0901 388 136